Bản mã V là chi tiết cơ khí đóng vai trò then chốt trong việc liên kết các cấu kiện vuông góc, đặc biệt là giữ cố định xà gồ lên kèo mái. Tại Kim Khí Vina, chúng tôi cung cấp các giải pháp gia công bản mã V với độ chính xác tuyệt đối, giúp nhà thầu rút ngắn thời gian lắp dựng và đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.

Bảng giá bản mã V đa dạng quy cách tại kho TPHCM – Cập nhật liên tục
| Quy cách Thép V (Rộng x Rộng x Dày) | Chiều dài cắt (mm) | Trọng lượng ( kg/cái ) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cái) |
Ứng dụng phổ biến
|
| V 30 x 30 x 3mm | 50mm | 0.07 kg | 2.500 – 3.500 đ |
Ke góc cửa, kệ nhỏ
|
| 100mm | 0.14 kg | 4.000 – 5.000 đ |
Bắt gỗ, nội thất
|
|
| V 40 x 40 x 4mm | 50mm | 0.12 kg | 3.500 – 4.500 đ |
Liên kết khung sắt nhẹ
|
| 100mm | 0.24 kg | 6.000 – 7.500 đ |
Bọ sắt bắt xà gồ C
|
|
| V 50 x 50 x 5mm | 80mm | 0.30 kg | 7.500 – 9.000 đ |
Bát liên kết kèo
|
| 100mm | 0.38 kg | 9.000 – 11.000 đ |
Giằng tường, cột
|
|
| V 63 x 63 x 6mm | 100mm | 0.57 kg | 12.000 – 14.500 đ |
Kết cấu nhà thép
|
| 150mm | 0.86 kg | 18.000 – 21.000 đ |
Chịu lực trung bình
|
|
| V 75 x 75 x 7mm | 100mm | 0.80 kg | 16.500 – 19.000 đ |
Kết cấu chịu lực
|
| 200mm | 1.60 kg | 32.000 – 36.000 đ |
Liên kết dầm lớn
|
|
| V 100 x 100 x 10mm | 150mm | 2.25 kg | 45.000 – 50.000 đ |
Công nghiệp nặng
|
| 200mm | 3.00 kg | 58.000 – 65.000 đ |
Chân máy, đế cột
|
Thông tin về bản mã hình chữ V
Trong kết cấu thép, khi hai cấu kiện cần liên kết với nhau ở góc vuông như xà gồ Z hoặc C liên kết với dầm kèo I hoặc H, việc hàn đối đầu trực tiếp là không đảm bảo an toàn. Lúc này, bản mã V đóng vai trò là chi tiết trung gian chịu lực cắt và lực trượt, giúp kết nối các cấu kiện một cách ổn định và chính xác.
Bản mã V có hình dạng chữ V với hai cánh được đột lỗ hoặc để trống tùy theo phương án liên kết—bắt bu lông hoặc hàn trực tiếp lên cấu kiện chính. Dù có kích thước nhỏ, bản mã V đảm nhiệm chức năng quan trọng trong việc truyền tải trọng từ hệ mái xuống khung kết cấu. Nếu chọn sai quy cách hoặc sử dụng sản phẩm kém chất lượng, xà gồ có thể bị trượt, mái bị võng, rung hoặc kém ổn định khi gặp tác động của gió bão.
Công nghệ sản xuất bản mã V
Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, tôi nhận thấy thị trường hiện nay có hai công nghệ sản xuất bản mã V phổ biến. Mỗi phương pháp mang ưu – nhược điểm riêng, phù hợp các nhu cầu kỹ thuật và ngân sách khác nhau. Hiểu rõ điều này sẽ giúp bạn chọn đúng loại bản mã V cho công trình của mình.
Cắt từ thép góc đúc
Đây là phương pháp truyền thống, được sử dụng rộng rãi trong các xưởng kết cấu.
Quy trình sản xuất:
Sử dụng các thanh thép hình V đúc nguyên cây (như V30, V40, V50, V63…) của các nhà máy lớn như Hòa Phát, VinaOne…, sau đó cắt theo chiều dài yêu cầu (thường từ 50 đến 100 milimet) và tiến hành đột lỗ để hoàn thiện.
Ưu điểm:
- Cạnh góc vuông rất cứng vì được đúc liền khối.
- Khả năng chịu lực mạnh, phù hợp các vị trí chịu tải trọng lớn.
Nhược điểm:
- Kích thước cánh và độ dày bị giới hạn theo tiêu chuẩn thép V có sẵn của nhà máy.
- Ít linh hoạt khi cần sản xuất bản mã V theo quy cách đặc biệt.
Chấn từ thép tấm
Đây là công nghệ hiện đại, đang được Kim Khí Vina ứng dụng mạnh mẽ nhờ khả năng tùy biến cao.
Quy trình sản xuất:
Cắt thép tấm phẳng theo kích thước trải phẳng, sau đó dùng máy chấn thủy lực CNC để tạo góc vuông chính xác 90 độ. Tùy theo nhu cầu, xưởng có thể tiếp tục đột lỗ, khoan hoặc hàn gân tăng cứng.
Ưu điểm:
- Linh hoạt hoàn toàn về kích thước: có thể đặt bản mã V lệch (ví dụ 50 x 100), hoặc bất kỳ độ dày nào từ 2 đến 20 milimet.
- Bề mặt phẳng đẹp, ít cong vênh, tính thẩm mỹ cao hơn thép V đúc.
- Có thể gia công từ nhiều loại mác thép khác nhau, kể cả thép cường độ cao hoặc thép chống ăn mòn mà thép V đúc không cung cấp.

Phân loại và giải pháp bảo vệ bề mặt
Dựa trên kinh nghiệm 15 năm “chinh chiến” tại các dự án ven biển và khu công nghiệp hóa chất, tôi khẳng định lớp bảo vệ bề mặt quan trọng ngang với chất lượng thép nền. Dưới đây là 3 lựa chọn cho bản mã V:
Bản mã V hàng đen
Đặc điểm:
Bề mặt màu xanh đen hoặc rỉ nhẹ của oxit sắt.
Ứng dụng:
Dùng cho các cấu kiện sẽ được sơn tại công trường hoặc chôn trong bê tông. Giá thành rẻ nhất.
Bản mã V mạ kẽm điện phân
Đặc điểm:
Lớp mạ mỏng (khoảng 15 – 25 micron), bề mặt sáng bóng.
Ứng dụng:
Phù hợp cho môi trường trong nhà, khô ráo, giá kệ siêu thị, nội thất. Không chịu được mưa nắng lâu dài.
Bản mã V mạ kẽm nhúng nóng
Đây là chuyên môn sâu của tôi. Bản mã V sau khi gia công xong sẽ được tẩy rỉ sạch sẽ và nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở 450°C.
Ưu điểm vượt trội:
Kẽm bám vào cả mặt trong và mặt ngoài, len lỏi vào trong lỗ đột. Lớp hợp kim kẽm – sắt tạo thành “tấm khiên” chống ăn mòn điện hóa cực tốt.
So sánh:
Với các công trình ngoài trời, nhà xưởng ven biển, hoặc hệ thống điện năng lượng mặt trời, tôi luôn tư vấn khách hàng bắt buộc dùng mạ kẽm nhúng nóng. Dù chi phí cao hơn mạ điện phân, nhưng tuổi thọ có thể lên tới 50 năm không cần bảo trì.
Để tính toán chi phí chính xác và so sánh hiệu quả kinh tế, mời bạn tham khảo bài viết chi tiết: Giá mạ kẽm nhúng nóng sắt thép của Kim Khí Vina. Tại đó, tôi đã phân tích rất kỹ về đơn giá theo độ dày và trọng lượng.

Đặc điểm và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Tại Kim Khí Vina, chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật), ASTM (Mỹ) để đảm bảo độ đồng nhất của sản phẩm:
Chất liệu (Mác thép):
- Thông dụng: SS400 (độ bền kéo trung bình, dễ hàn).
- Chịu lực cao: A36, Q345B (dùng cho các liên kết chịu tải trọng động lớn).
Kích thước phổ biến:
- V30x30, V40x40, V50x50, V63x63, V70x70, V75x75.
- Độ dày: 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm.
Quy cách lỗ đột:
- Lỗ tròn: D10, D12, D14, D16… (Dùng cho liên kết cố định).
- Lỗ Ovan (Elip): 12×25, 14×30… (Đây là loại tôi khuyên dùng cho liên kết xà gồ, vì nó cho phép dung sai lắp đặt, dễ dàng căn chỉnh khi kèo thép bị lệch nhẹ).

Ứng dụng
Bản mã V không chỉ dùng để bắt xà gồ. Trong thực tế thi công, tôi đã ứng dụng nó vào rất nhiều vị trí khác:
- Bọ đỡ xà gồ (Purlin Cleat): Hàn lên kèo để đỡ xà gồ mái và vách.
- Liên kết hệ giằng: Nối các thanh giằng chéo vào cột.
- Giá đỡ đường ống: Trong các hệ thống M&E, PCCC.
- Ke góc cửa, thang cáp: Gia cường độ cứng cho các góc vuông.
Dịch vụ gia công bản mã liên quan tại Kim Khí Vina
Để tạo ra một sản phẩm bản mã V hoàn chỉnh, chúng tôi cung cấp chuỗi dịch vụ gia công khép kín trên nền tảng máy móc hiện đại:
- Cắt Laser/Plasma CNC: Đảm bảo kích thước phôi chính xác +/- 0.5mm.
- Chấn hình (Bending): Tạo góc V sắc nét, đều đặn theo bản vẽ.
- Đột lỗ thủy lực (Punching): Tạo lỗ nhanh, không ba-via (gờ sắt), đảm bảo bu lông xỏ qua nhẹ nhàng. Đây là điểm mạnh của chúng tôi so với các xưởng làm thủ công bằng khoan tay (lỗ thường bị méo và tốn thời gian).

Lưu ý vàng khi sử dụng và bảo quản
Là chuyên gia, tôi muốn lưu ý bạn vài điểm quan trọng để tránh “tiền mất tật mang”:
Chọn độ dày phù hợp: Nguyên tắc cơ bản là độ dày bản mã V không nên mỏng hơn quá nhiều so với vật liệu nó liên kết. Ví dụ: Nếu xà gồ dày 2mm, kèo dày 6mm, thì bản mã V nên dày từ 4mm – 5mm để đảm bảo độ cứng vững, tránh bị xé rách lỗ bu lông.
Kiểm tra kích thước lỗ: Khi đặt hàng, hãy tính toán dung sai. Nếu dùng bu lông M12, lỗ đột nên là 13mm hoặc 14mm để dễ lắp đặt.
Bảo quản:
- Với thép đen: Tuyệt đối không để dính nước mưa. Kê cao cách mặt đất ít nhất 10cm, che bạt kín.
- Với thép mạ kẽm: Tránh tiếp xúc với axit hoặc các loại dung môi mạnh. Khi vận chuyển tránh va đập mạnh làm trầy xước lớp mạ.

Tại sao nên chọn mua bản mã V tại Kim Khí Vina?
Giữa hàng trăm đơn vị cung cấp sắt thép, Kim Khí Vina tự tin khẳng định vị thế nhờ vào chất lượng thực tế và sự am hiểu kỹ thuật sâu sắc.
Kinh nghiệm thực chiến: Chúng tôi không chỉ bán hàng, chúng tôi tư vấn giải pháp. Đội ngũ kỹ thuật (trong đó có tôi) sẵn sàng bóc tách bản vẽ, tư vấn đổi quy cách để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.
Máy móc hiện đại: Sở hữu hệ thống máy cắt, chấn, đột liên hợp, chúng tôi có thể sản xuất hàng nghìn sản phẩm bản mã V mỗi ngày với chất lượng đồng đều 100%. Không có chuyện cái dài cái ngắn, lỗ lệch tâm.
Giá gốc tận xưởng: Là đại lý cấp 1 của các nhà máy thép lớn và tự chủ khâu gia công, giá thành tại Kim Khí Vina luôn cạnh tranh nhất thị trường.
Đầy đủ chứng chỉ: Sản phẩm đi kèm CO/CQ (Chứng chỉ xuất xứ/Chất lượng) rõ ràng, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của các dự án vốn ngân sách hoặc FDI.

Tác Giả: CEO Mã Quốc Sinh












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.