Xà Gồ C300

Giá gốc là: 17.900 ₫.Giá hiện tại là: 17.300 ₫.

Tên sản phẩm: Xà gồ C300

Quy cách: C300

Chiều cao bụng: 300

Chiều dày: 1.8, 2.0, 2.3, 2.5

Tiêu chuẩn: JIS G3101, ASTM A36

Mác thép: SS400, Q235

Bề mặt: Thép đen

Chiều dài: 6 mét hoặc gia công theo yêu cầu

Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc

Ứng dụng: Xà gồ mái, xà gồ vách, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế

Hotline: 0981136896

Xà gồ C300 là giải pháp chịu lực tối ưu cho các công trình có khẩu độ lớn, đảm bảo độ cứng cáp và khả năng chống vặn xoắn vượt trội. Với sự đa dạng về độ dày và chủng loại, sản phẩm này không chỉ tối ưu chi phí mà còn gia tăng tuổi thọ đáng kể cho hệ mái và khung kèo công nghiệp.

Xà gồ c300

Xà gồ C300 là gì?

Trong lĩnh vực kết cấu thép, xà gồ C300 là loại thép xà gồ có mặt cắt hình chữ C, với chiều cao tiết diện chuẩn là 300mm. Đây là kích thước thuộc nhóm xà gồ lớn, thường được ưu tiên sử dụng trong các dự án đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cao và khoảng cách nhịp giữa các cột xa.

Được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội qua dây chuyền tạo hình hiện đại, xà gồ C300 có cấu tạo gồm: phần thân cao 300mm, hai cánh đối xứng và hai mép (còn gọi là râu) được dập vào trong để tăng cường độ cứng. Sự chính xác trong từng milimet tiết diện giúp loại xà gồ này dễ dàng liên kết với bản mã và bulông, tạo nên một hệ khung vững chắc.

Xà gồ C300 là gì?

Công nghệ sản xuất xà gồ C300 hiện đại

Để đạt được các tiêu chuẩn khắt khe như JIS G3101 (Nhật Bản) hay ASTM A36 (Mỹ), xà gồ C300 tại Kim Khí Vina được sản xuất trên dây chuyền máy cán tự động CNC.

Giai đoạn nạp liệu: Thép cuộn nguyên liệu (đen hoặc mạ kẽm) được đưa vào máy xả cuộn.

Giai đoạn đột lỗ: Tùy theo bản vẽ thiết kế, máy sẽ thực hiện đột lỗ định vị chính xác để phục vụ lắp dựng.

Giai đoạn cán định hình: Các con lăn sẽ uốn nắn dải thép phẳng thành hình chữ C với kích thước chuẩn 300mm. Quá trình này được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh hiện tượng nứt gãy bề mặt thép.

Giai đoạn cắt thành phẩm: Hệ thống dao cắt thủy lực sẽ cắt xà gồ theo chiều dài yêu cầu của khách hàng (thường là 6m, 12m hoặc cắt theo quy cách riêng).

Công nghệ sản xuất xà gồ C300 hiện đại

Phân loại xà gồ C300: Lựa chọn nào tối ưu cho công trình?

Dựa trên kinh nghiệm giám sát hơn 500 tấn thép của tôi, việc chọn đúng loại lớp phủ bề mặt sẽ quyết định 50% độ bền của công trình. Dưới đây là 3 dòng xà gồ C300 phổ biến:

Xà gồ C300 đen

Đây là loại thép nguyên bản sau khi cán, không có lớp mạ bảo vệ.

Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, khả năng chịu lực cực tốt.

Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, gỉ sét nếu tiếp xúc với môi trường ẩm.

Lời khuyên: Chỉ nên dùng cho các hạng mục bên trong nhà xưởng kín hoặc phải sơn chống gỉ kỹ lưỡng.

Xà gồ C300 mạ kẽm

Bề mặt thép được phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện phân hoặc cán nóng từ phôi kẽm.

Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt trong điều kiện dân dụng thông thường.

Đối tượng: Phù hợp cho nhà ở cao tầng, showroom, nhà kho tiêu chuẩn.

Phân loại xà gồ C300: Lựa chọn nào tối ưu cho công trình?

Xà gồ C300 mạ kẽm nhúng nóng

Đây là dòng sản phẩm cao cấp nhất. Thép C300 sau khi gia công được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao.

Ưu điểm: Lớp kẽm dày, bảo vệ thép từ trong ra ngoài, tuổi thọ có thể lên đến hơn 50 năm ngay cả trong môi trường biển hoặc hóa chất.

Lựa chọn: Nếu công trình của bạn nằm ở khu vực ven biển hoặc nhà máy sản xuất hóa chất, đây là lựa chọn bắt buộc.

Bạn có thể tham khảo thêm về giá mạ kẽm nhúng nóng sắt thép để có sự so sánh chi tiết nhất về bài toán kinh tế lâu dài.

Bảng so sánh nhanh:

Đặc điểm Xà gồ đen Xà gồ mạ kẽm
Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng
Độ bền Thấp Trung bình Rất cao
Thẩm mỹ Thấp (đen/xám) Cao (sáng bạc)
Trung bình (trắng mờ)
Giá thành Thấp nhất Trung bình Cao nhất
Môi trường dùng Khô ráo Bình thường Khắc nghiệt

Thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ C300

Để đảm bảo tính toán kết cấu chính xác, quý khách hàng cần nắm vững các thông số sau của xà gồ C300:

Chiều cao tiết diện (H): 300 mm.

Chiều rộng cánh (B): Thường dao động từ 75mm đến 100mm.

Chiều cao mép (C): Từ 20mm đến 30mm.

Độ dày (t): Từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm đến 3.5mm.

Trọng lượng: Phụ thuộc vào độ dày (Ví dụ: C300x75x20x2.0mm nặng khoảng 7.35 kg/m ).

Tiêu chuẩn nguyên liệu: G3101, G3141, SPHC, Q235.

Thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ C300

Ứng dụng thực tế và dịch vụ gia công liên quan

Với kích thước lớn, xà gồ C300 không chỉ đóng vai trò là thanh đỡ mái tôn mà còn được ứng dụng đa dạng trong:

Làm đòn tay cho các nhà xưởng vượt nhịp từ 8m – 12m.

Làm khung xương cho các tòa nhà tiền chế, gác xép công nghiệp.

Làm xà gồ tường (girt) chịu lực gió cho các công trình cao tầng.

Lắp ghép kệ kho hạng nặng.

Tại Kim Khí Vina, chúng tôi không chỉ cung cấp thép cây mà còn mang đến giải pháp gia công thép tấm chuyên nghiệp để đi kèm với hệ xà gồ:

  • Cắt bản mã thép: Cắt laser, plasma các loại bản mã dày từ 3mm – 20mm để liên kết xà gồ vào cột dầm.

  • Chấn, đột lỗ: Chúng tôi sử dụng máy đột lỗ thủy lực để tạo lỗ oval, lỗ tròn trên xà gồ C300, giúp việc thi công tại công trường nhanh chóng, không cần khoan cắt thủ công làm cháy lớp mạ kẽm.

Ứng dụng thực tế và dịch vụ gia công liên quan

Lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo quản xà gồ C300

Là một chuyên gia, tôi có vài lời khuyên giúp bạn bảo vệ tài sản của mình:

Lưu kho: Không để xà gồ trực tiếp dưới nền đất. Cần kê cao trên đà gỗ và che chắn bằng bạt nếu để ngoài trời để tránh đọng nước mưa gây ố kẽm (hiện tượng gỉ trắng).

Tính toán tải trọng: Đừng vì tiết kiệm mà chọn độ dày quá mỏng. Với xà gồ C300, độ dày từ 2.3mm trở lên mới phát huy được hết khả năng chịu lực của tiết diện 300mm.

Lắp dựng: Đảm bảo các mối nối bulông được siết đủ lực. Nếu dùng xà gồ đen và phải hàn, cần mài sạch xỉ hàn và sơn bù chống gỉ ngay lập tức.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo quản xà gồ C300

Báo giá xà gồ C300 tham khảo

Giá thép luôn biến động theo thị trường thế giới và giá phôi thép đầu vào. Hiện nay, mức giá xà gồ C300 dao động trong khoảng:

Xà gồ C300 đen: Từ 17.500đ – 19.500đ/kg.

Xà gồ C300 mạ kẽm: Từ 19.000đ – 22.000đ/kg.

Gia công đột lỗ/cắt theo quy cách: Cộng thêm từ 500đ – 1.500đ/kg tùy độ phức tạp.

(Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một thời điểm. Để có báo giá chính xác nhất cho khối lượng dự án của bạn, vui lòng liên hệ hotline của Kim Khí Vina).

Báo giá xà gồ C300 tham khảo

Kim Khí Vina – Địa chỉ mua xà gồ C300 chất lượng, giá tốt

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp xà gồ C300 uy tín, Kim Khí Vina chính là đối tác tin cậy hàng đầu với:

Chất lượng khẳng định: Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy, đảm bảo đúng độ dày và quy cách khách hàng yêu cầu.

Năng lực sản xuất lớn: Đáp ứng nhanh các đơn hàng từ vài tấn đến hàng trăm tấn nhờ hệ thống máy cán hiện đại.

Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho kết cấu công trình của bạn.

Giá cả cạnh tranh: Là đơn vị phân phối trực tiếp, chúng tôi cam kết mức giá tốt nhất thị trường cùng chính sách vận chuyển linh hoạt.

Xà gồ C300 là “mắt xích” quan trọng trong hệ thống kết cấu thép hiện đại. Việc hiểu rõ thông số và lựa chọn đúng chủng loại mạ sẽ giúp bạn vừa đảm bảo an toàn, vừa tiết kiệm chi phí bảo trì sau này.

Kim Khí Vina – Địa chỉ mua xà gồ C300 chất lượng, giá tốt

Bạn cần tư vấn kỹ thuật sâu hơn hoặc nhận báo giá xà gồ C300 ngay hôm nay? Hãy liên hệ với Kim Khí Vina để được hỗ trợ chuyên nghiệp nhất!

Tác Giả: CEO Mã Quốc Sinh

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xà Gồ C300”

Tin Tức

Cắt Bản Mã

Nội DungXà gồ C300 là...

Dây Chuyền Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Nội DungXà gồ C300 là...

Quy Trình Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Nội DungXà gồ C300 là...

Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Nội DungXà gồ C300 là...

Hotline: 0981136896
Gọi Ngay 1
Hotline: 0927333367
Gọi Ngay 2
Hotline: 0928333367
Gọi Ngay 3
Zalo